chuyền máu
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động đưa máu từ một người hoặc nguồn chứa vào cơ thể người khác qua đường tĩnh mạch: "chuyền máu" là một thủ thuật y tế nhằm bổ sung lượng máu bị mất hoặc các thành phần của máu cho bệnh nhân.
Động từ:
- Thực hiện việc truyền máu: chỉ hành động đưa máu vào cơ thể người bệnh thông qua các thiết bị y tế chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân được chỉ định thực hiện chuyền máu khẩn cấp. (Bác sĩ yêu cầu thực hiện ngay việc truyền máu cho người bệnh.)
- Kỹ thuật chuyền máu đã cứu sống nhiều người. (Thủ thuật truyền máu là phương pháp quan trọng trong cấp cứu.)
Động từ:
- Các bác sĩ đang chuyền máu cho nạn nhân tai nạn. (Đội ngũ y tế đang thực hiện truyền máu để hỗ trợ người bị nạn.)
- Họ cần chuyền máu hai đơn vị để ổn định sức khoẻ. (Cần truyền một lượng máu nhất định để bệnh nhân hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyền máu trực tiếp": truyền máu trực tiếp từ người hiến tặng sang người nhận mà không qua bảo quản trung gian.
- Trong điều kiện khẩn cấp, đôi khi phải áp dụng chuyền máu trực tiếp. (Phương pháp này được dùng khi không có máu dự trữ.)
"chuyền máu tự thân": truyền lại chính máu của bệnh nhân đã được lấy và bảo quản trước đó.
- Chuyền máu tự thân giúp giảm nguy cơ phản ứng. (Truyền lại máu của chính mình an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền máu: từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong y khoa hiện đại.
- Khoa Huyết học chịu trách nhiệm truyền máu. (Đây là thuật ngữ chính thức.)
Truyền dịch: đưa các dung dịch (không phải máu) vào cơ thể qua tĩnh mạch.
- Bệnh nhân được truyền dịch để chống mất nước. (Đây là một thủ thuật khác.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền máu: từ thông dụng với nghĩa tương đương.
- Tiếp máu: cách gọi dân gian, ít dùng trong văn bản y khoa chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Chuyền máu sống: (cách nói ẩn dụ) chỉ việc tiếp thêm sinh lực, động lực tinh thần.
- Lời động viên của anh ấy như chuyền máu sống cho cả đội. (Sự cổ vũ đã tiếp thêm sức mạnh tinh thần.)